Chương 6
Ngụy biện tự sự
Ý nghĩa của chương
Con người thường biến những sự kiện phức tạp thành câu chuyện đơn giản, có nguyên nhân và kết quả rõ ràng. Những câu chuyện ấy giúp ta dễ hiểu, dễ nhớ nhưng cũng có thể tạo ảo tưởng rằng ta đã hiểu chính xác điều gì xảy ra.
Nassim Nicholas Taleb gọi hiện tượng này là ngụy biện tự sự (Narrative Fallacy). Vấn đề không nằm ở việc kể chuyện, mà ở chỗ ta thường nhầm một lời giải thích nghe hợp lý với một lời giải thích đã được kiểm chứng.
Chương này tập trung vào ba nguyên lý: ngụy biện tự sự, nén thông tin và ảo tưởng hiểu biết. Một câu chuyện có thể rất thuyết phục nhưng vẫn không phản ánh đầy đủ nguyên nhân thực sự của sự kiện.
Những ý tưởng cốt lõi
Ba nguyên lý dưới đây cho thấy cách ta kể lại, ghi nhớ và giải thích những sự kiện phức tạp có thể làm mất đi phần bất định của chúng.
Ngụy biện tự sự: Khi câu chuyện thay thế bằng chứng
Ngụy biện tự sự xuất hiện khi ta dựng một câu chuyện có vẻ hợp lý để giải thích một sự kiện dù chưa đủ bằng chứng xác định quan hệ nhân quả. Con người thường không thích sự ngẫu nhiên nên muốn tìm một nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ 1. BTC tăng 10%, nhưng thông tin nào đã gây ra mức tăng?
Minh hoạ cho: Biến động giá quan sát được không tự xác định nguyên nhân
Ví dụ minh họaTrục dọc: USD · Trục ngang: Ngày
Xem bảng số liệu
| Ngày | Giá BTC |
|---|---|
| Ngày 1 | 100.000 |
| Ngày 2 | 102.000 |
| Ngày 3 | 104.000 |
| Ngày 4 | 107.000 |
| Ngày 5 | 110.000 |
Giả sử BTC tăng từ 100.000 USD lên 110.000 USD trong năm ngày. Cùng thời điểm, một quỹ đầu tư công bố mua thêm BTC, Fed phát tín hiệu có thể giảm lãi suất và một công ty công nghệ thông báo bổ sung BTC vào tài sản dự trữ. Sau đó, một nhà phân tích kết luận: “BTC tăng 10% vì quỹ đầu tư mua vào.”
Vấn đề: Có nhiều thông tin xuất hiện cùng lúc, nhưng chỉ chọn một thông tin để giải thích toàn bộ biến động chưa xác định được nguyên nhân.
- Giá BTC tăng 10% là dữ kiện có thể kiểm chứng.
- Nhiều thông tin xuất hiện cùng thời điểm.
- Việc gán toàn bộ mức tăng cho một tin có thể làm câu chuyện đơn giản hơn thực tế.
Ý của tác giả: Một lời giải thích hợp lý không đồng nghĩa ta đã xác định đúng nguyên nhân của sự kiện.
Ví dụ 2. Hai cửa hàng khác doanh thu, có thể khác nhau ở nhiều điều kiện
Minh hoạ cho: Không quy kết thành công cho một yếu tố riêng lẻ
Ví dụ minh họa| Cửa hàng A | Cửa hàng B | |
|---|---|---|
| Kết quả | 300 triệu đồng/thángDoanh thu sau sáu tháng. | 120 triệu đồng/thángDoanh thu sau sáu tháng. |
| Điều kiện | Các điều kiệnGần đường chính; nguồn hàng ổn định; 400 khách quen; bảng hiệu chuyên nghiệp. | Các điều kiệnTrong hẻm; nguồn hàng thỉnh thoảng thiếu; 150 khách quen; bảng hiệu đơn giản. |
Giả sử hai cửa hàng trái cây cùng khai trương trong một khu dân cư. Sau sáu tháng, A đạt doanh thu 300 triệu đồng/tháng, còn B đạt 120 triệu đồng/tháng. Chủ A cho rằng bảng hiệu đẹp tạo nên thành công, dù A còn có vị trí thuận tiện hơn, nguồn hàng ổn định hơn và nhiều khách quen hơn.
Vấn đề: Bảng đối chiếu cho thấy nhiều yếu tố cùng khác nhau, nhưng chưa đủ để xác định yếu tố nào gây ra mức chênh lệch.
- Doanh thu hai cửa hàng khác nhau.
- Vị trí, nguồn hàng, khách quen và bảng hiệu cũng khác nhau.
- Chỉ chọn bảng hiệu để giải thích thành công có thể dẫn đến kết luận thiếu chính xác.
Ý của tác giả: Những câu chuyện đơn giản thường bỏ qua sự phức tạp và tính ngẫu nhiên của thế giới thực.
Nén thông tin: Bộ não đơn giản hóa thực tế để dễ ghi nhớ
Ta không thể ghi nhớ và xử lý mọi chi tiết của thế giới, nên thường nén thông tin bằng cách nối các sự kiện thành câu chuyện có ý nghĩa. Cách này hữu ích nhưng có thể làm mất thông tin quan trọng.
Ví dụ 1. Cùng điểm đầu và cuối, hai diễn biến khác nhau
Minh hoạ cho: Điểm đầu và điểm cuối không cho thấy toàn bộ biến động ở giữa
Ví dụ minh họaTrục dọc: USD · Trục ngang: Ngày
Xem bảng số liệu
| Ngày | Diễn biến thực tế giả định | Câu chuyện đơn giản hóa |
|---|---|---|
| Ngày 1 | 100.000 | 100.000 |
| Ngày 2 | 105.000 | 102.500 |
| Ngày 3 | 99.000 | 105.000 |
| Ngày 4 | 107.000 | 107.500 |
| Ngày 5 | 110.000 | 110.000 |
Giả sử BTC tăng từ 100.000 USD lên 110.000 USD trong năm ngày. Một nhà phân tích tóm tắt: “BTC liên tục tăng vì lực mua mạnh.” Dữ liệu giả định cho thấy giá từng giảm từ 105.000 xuống 99.000 USD.
Vấn đề: Chỉ nhớ điểm đầu và điểm cuối có thể khiến ta quên những biến động và rủi ro trong quá trình.
- Hai chuỗi có cùng điểm đầu và điểm cuối.
- Diễn biến thực tế có lúc giảm từ 105.000 xuống 99.000 USD.
- Câu chuyện tăng đều không phản ánh đầy đủ quá trình.
Ý của tác giả: Khi nén thực tế thành câu chuyện dễ hiểu, ta có thể đánh mất những chi tiết quan trọng.
Ví dụ 2. Thu nhập của hai người không chỉ có một lời giải thích
Minh hoạ cho: Không suy ra toàn bộ nguyên nhân từ một kết quả thu nhập
Ví dụ minh họa- Nguyên nhânTrình độ chuyên mônCơ chếCó thể ảnh hưởng đến cơ hội đảm nhiệm công việcHệ quảThu nhập
- Nguyên nhânNgành nghềCơ chếMức thu nhập khác nhau giữa các lĩnh vựcHệ quảThu nhập
- Nguyên nhânKinh nghiệmCơ chếCó thể liên quan đến phạm vi công việcHệ quảThu nhập
- Nguyên nhânCơ hội việc làmCơ chếẢnh hưởng lựa chọn công việcHệ quảThu nhập
- Nguyên nhânMạng lưới quan hệCơ chếCó thể mở ra cơ hội nghề nghiệpHệ quảThu nhập
- Nguyên nhânYếu tố ngẫu nhiênCơ chếTạo ra khác biệt ngoài dự tínhHệ quảThu nhập
Giả sử hai sinh viên tốt nghiệp cùng năm. Sau năm năm, A có thu nhập 50 triệu đồng/tháng, B có 20 triệu đồng/tháng. Một người kết luận: “A thành công vì chăm chỉ hơn B.” Tuy nhiên, kết quả có thể chịu ảnh hưởng từ ngành nghề, cơ hội việc làm, điều kiện gia đình, mạng lưới quan hệ và may mắn.
Vấn đề: Chỉ dựa vào mức lương để suy ra tính cách hoặc năng lực có thể bỏ qua nhiều điều kiện và yếu tố khó quan sát.
- Thu nhập là kết quả của nhiều điều kiện.
- Một câu chuyện về sự chăm chỉ có thể để ngoài những yếu tố khác.
- Sơ đồ nêu các khả năng, không chứng minh mức tác động của từng yếu tố.
Ý của tác giả: Những câu chuyện dễ nhớ thường đánh đổi sự đầy đủ của thông tin để lấy sự đơn giản.
Ảo tưởng hiểu biết: Giải thích được quá khứ không đồng nghĩa dự đoán được tương lai
Sau khi sự kiện xảy ra, ta thường dễ xây dựng lời giải thích hợp lý. Cảm giác đã hiểu cơ chế ấy có thể tạo ảo tưởng rằng ta dự đoán được những lần tiếp theo, nhưng giải thích sau sự kiện không chứng minh năng lực dự báo.
Ví dụ 1. Một nhà phân tích có thể giải thích cả hai hướng giá sau khi xảy ra
Minh hoạ cho: Giải thích hậu nghiệm không chứng minh khả năng dự báo
Ví dụ minh họa- 1BTC ở 100.000 USDTrước biến động, nhà phân tích không đưa ra dự báo cụ thể.
- 2BTC biến độngGiá có thể tăng lên 110.000 USD hoặc giảm xuống 90.000 USD.
- 3Kể câu chuyện sau kết quảTăng: “dòng tiền tổ chức”; giảm: “lo ngại chính sách tiền tệ”.
Giả sử BTC đang ở 100.000 USD và nhà phân tích không dự báo cụ thể. Nếu BTC tăng lên 110.000 USD, người này giải thích: “Giá tăng vì dòng tiền tổ chức.” Nếu giá giảm xuống 90.000 USD, người này lại có thể nói: “Giá giảm vì nhà đầu tư lo ngại chính sách tiền tệ.”
Vấn đề: Có thể giải thích cả hai kết quả trái ngược sau khi chúng xảy ra mà không dự đoán trước kết quả nào.
- Lời giải thích xuất hiện sau sự kiện không phải bằng chứng về năng lực dự báo.
- Muốn đánh giá dự báo cần xem nhận định được đưa ra trước khi biết kết quả.
Ý của tác giả: Khả năng giải thích quá khứ không đồng nghĩa với khả năng dự đoán tương lai.
Ví dụ 2. Có lợi nhuận có chứng minh quyết định kinh doanh là đúng?
Minh hoạ cho: Đánh giá quyết định bằng thông tin có tại thời điểm lựa chọn
Ví dụ minh họa| Kết quả tốt | Kết quả xấu | |
|---|---|---|
| Quyết định có cơ sở | Phân tích tốt, có lãiQuyết định có cơ sở đi cùng kết quả tốt. | Gặp cú sốc bất ngờQuyết định có cơ sở vẫn có thể gặp kết quả xấu. |
| Quyết định thiếu cơ sở | May mắn có lãiQuyết định thiếu cơ sở vẫn có thể gặp kết quả tốt. | Thiếu chuẩn bị, thua lỗQuyết định thiếu cơ sở đi cùng kết quả xấu. |
Giả sử một người đầu tư 300 triệu đồng để mở cửa hàng trái cây. Sau một năm, cửa hàng lãi 120 triệu đồng và người chủ kết luận: “Quyết định mở cửa hàng hoàn toàn đúng vì tôi đã có lợi nhuận.” Nhưng nếu thị trường thay đổi, cùng một quyết định có thể dẫn đến kết quả khác.
- Một quyết định thiếu cơ sở vẫn có thể sinh lời nhờ may mắn.
- Một quyết định được phân tích kỹ vẫn có thể thất bại.
- Chất lượng quyết định nên được đánh giá bằng thông tin có tại thời điểm lựa chọn.
Ý của tác giả: Không nên dùng kết quả đã xảy ra để tự động kết luận quá trình ra quyết định trước đó là đúng.
Áp dụng vào trading
- Phân biệt dữ kiện và diễn giải. “BTC tăng 10%” là dữ kiện; “BTC tăng vì dòng tiền tổ chức” là giả thuyết cần kiểm chứng.
- Ghi nhận dự báo trước khi có kết quả. Lưu lại thời điểm, điều kiện vào lệnh, kỳ vọng và điều kiện bác bỏ để tránh viết lại câu chuyện sau giao dịch.
- Đánh giá quá trình thay vì chỉ nhìn lợi nhuận. Một lệnh thắng không chứng minh phương pháp đúng; một lệnh thua không tự chứng minh phương pháp sai.
Áp dụng vào cuộc sống
- Trong kinh doanh: Khi một cửa hàng thành công, hãy phân tích nhiều yếu tố thay vì chỉ sao chép một đặc điểm nổi bật.
- Trong học tập: Khi đọc một câu chuyện thành công, hãy phân biệt dữ kiện được kiểm chứng với cách diễn giải nguyên nhân.
- Trong ra quyết định: Đánh giá quyết định dựa trên thông tin có trước khi hành động, không chỉ dựa vào kết quả sau cùng.